Crypto nổi bật
Xem thêmTop tăng giá
Xem thêmTop giảm giá
Xem thêmMới niêm yết
Xem thêm| Tên | KLGD | Thời gian | Giá | 24h |
|---|---|---|
1 GRASS/USDT €836,36 N | -- | 0,34 -6,74% |
2 CHIP/USDT €7,79 Tr | -- | 0,071 -4,86% |
3 USDS/USDT €54,45 N | -- | 0,99 +0,01% |
4 OFC/USDT €2,30 Tr | -- | 0,051 -1,87% |
5 BASED/USDT €21,33 Tr | -- | 0,13 -5,11% |
6 MON/USDT €4,26 Tr | -- | 0,029 -9,12% |
7 KAT/USDT €4,38 Tr | -- | 0,011 -0,38% |
Vốn hóa lớn nhất
Xem thêmGiá trị cao nhất
Xem thêm| Tên | KLGD | Giá trị 24h | Giá | 24h |
|---|---|---|
1 BTC/USDT €321,79 Tr | €321,79 Tr | 76.859,10 -1,12% |
2 ETH/USDT €213,95 Tr | €213,95 Tr | 2.285,11 -1,55% |
3 USDC/USDT €48,94 Tr | €48,94 Tr | 1,00 +0,04% |
4 SOL/USDT €46,23 Tr | €46,23 Tr | 84,05 -1,74% |
5 DOGE/USDT €42,75 Tr | €42,75 Tr | 0,099 +1,64% |
6 BASED/USDT €21,33 Tr | €21,33 Tr | 0,13 -5,11% |
7 XRP/USDT €18,33 Tr | €18,33 Tr | 1,39 -1,64% |