CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
6,89+8,38%+0,069%+0,010%-0,08%2,83 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
6,29+7,65%+0,063%+0,010%-0,12%5,30 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
6,05+7,36%+0,061%+0,010%-0,20%1,69 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
5,38+6,55%+0,054%+0,010%-0,09%24,37 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
4,18+5,08%+0,042%-0,003%+0,14%2,10 Tr--
ADA
BADA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
3,49+4,24%-0,035%-0,005%+0,14%2,27 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
3,27+3,98%+0,033%-0,001%+0,09%9,34 Tr--
ETH
BETH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
3,23+3,93%-0,032%-0,003%+0,07%175,31 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
2,65+3,22%+0,026%+0,006%-0,15%1,86 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
1,00+1,22%+0,010%+0,010%-0,08%1,42 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
0,47+0,57%+0,005%+0,010%-0,11%682,47 N--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
0,25+0,31%+0,003%+0,006%-0,06%488,65 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
0,07+0,09%+0,001%-0,001%+0,09%24,69 Tr--
SUI
BSUI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
0,03+0,03%+0,000%-0,005%+0,12%1,39 Tr--